Luton vs Milton Keynes Dons — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Luton tiếp đón Milton Keynes Dons trên sân Kenilworth Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Luton đang đứng thứ 7 với 8 điểm, trong khi Milton Keynes Dons xếp thứ 18 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Luton thắng 1 trận, Milton Keynes Dons thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Luton
WWWWD
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+9
Milton Keynes Dons
WWWDW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+9
Chuỗi & Xu hướng
Luton
10 Bất bại10 Ghi bàn
Milton Keynes Dons
7 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Luton
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Milton Keynes Dons
Luton — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWD
- Luton2 - 1BarnsleyLeague OneRegular Season - 45HT 1-1
- Luton2 - 1NorthamptonLeague OneRegular Season - 43HT 1-1
- Luton3 - 1Stockport CountyEFL TrophyFinalHT 2-1
- Luton2 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 41HT 1-0
- Luton1 - 1Stockport CountyLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2018/19
- Luton3 - 0Milton Keynes DonsEFL TrophyGroup Stage - 5HT 2-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | +3 | 6 | |
| 16 | 5 | -3 | 6 | |
| 17 | 5 | -3 | 5 | |
| 18 | 5 | -2 | 4 | |
| 19 | 4 | -5 | 4 | |
| 20 | 5 | -6 | 4 | |
| 21 | 4 | -9 | 4 | |
| 22 | 5 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | -6 | 3 |
10540

