AFC Wimbledon vs Sheffield Wednesday — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
AFC Wimbledon tiếp đón Sheffield Wednesday trên sân The Cherry Red Records Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. AFC Wimbledon đang đứng thứ 16 với 12 điểm, trong khi Sheffield Wednesday xếp thứ 7 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với AFC Wimbledon thắng 1 trận, Sheffield Wednesday thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
3.50
So sánh phong độ
AFC Wimbledon
LDDWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+2
Sheffield Wednesday
DDWWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
AFC Wimbledon
2 Ghi bàn
Sheffield Wednesday
8 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0AFC Wimbledon
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Sheffield Wednesday
AFC Wimbledon — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWD
- AFC Wimbledon0 - 0Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- AFC Wimbledon1 - 0DoncasterLeague OneRegular Season - 6HT 1-0
- AFC Wimbledon1 - 0WiganLeague OneRegular Season - 3HT 0-0
- AFC Wimbledon0 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 2HT 0-0
Sheffield Wednesday — 5 trận sân khách gần nhất
DWWW
- Huddersfield2 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 10HT 0-0
- Salford City1 - 2Sheffield WednesdayEFL TrophyGroup North - 1HT 1-0
- Peterborough1 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 5HT 0-1
- Wycombe1 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 4HT 1-2
Các trận trước
2 trận- 2021/22
- Sheffield Wednesday2 - 1AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 41HT 1-1
- AFC Wimbledon2 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 13HT 0-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +12 | 22 | |
| 2 | 11 | +12 | 22 | |
| 3 | 11 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | +4 | 20 | |
| 5 | 12 | +1 | 19 | |
| 6 | 11 | +11 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 18 | |
| 8 | 9 | +8 | 18 | |
| 9 | 10 | +5 | 15 | |
| 10 | 10 | +1 | 15 | |
| 11 | 10 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | +3 | 14 | |
| 13 | 10 | +1 | 14 | |
| 14 | 12 | -2 | 14 | |
| 15 | 11 | -4 | 14 | |
| 16 | 11 | -11 | 12 | |
| 17 | 10 | -1 | 11 | |
| 18 | 10 | -3 | 10 | |
| 19 | 10 | -3 | 9 | |
| 20 | 10 | -7 | 9 | |
| 21 | 11 | -10 | 9 | |
| 22 | 10 | -9 | 8 | |
| 23 | 10 | -16 | 8 | |
| 24 | 10 | -8 | 7 |
647

