Bromley vs Stevenage — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bromley tiếp đón Stevenage trên sân Hayes Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Bromley đang đứng thứ 23 với 8 điểm, trong khi Stevenage xếp thứ 9 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Bromley thắng 1 trận, Stevenage thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Bromley
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Stevenage
Bromley — 5 trận sân nhà gần nhất
LWLLD
- Bromley0 - 1Brentford U21EFL TrophyGroup South - 8HT 0-0
- Bromley2 - 1HuddersfieldLeague OneRegular Season - 7HT 1-1
- Bromley0 - 2AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 5HT 0-1
- Bromley0 - 5Leyton OrientLeague OneRegular Season - 4HT 0-1
- Bromley1 - 1Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 2HT 0-0
Stevenage — 5 trận sân khách gần nhất
WLWD
- Walsall1 - 6StevenageEFL TrophyGroup South - 2HT 1-4
- Leyton Orient1 - 0StevenageLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- Barnsley1 - 5StevenageLeague OneRegular Season - 5HT 1-1
- Peterborough0 - 0StevenageLeague OneRegular Season - 4HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Stevenage2 - 1BromleyEFL TrophySouthern - 2HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +12 | 22 | |
| 2 | 11 | +12 | 22 | |
| 3 | 11 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | +4 | 20 | |
| 5 | 12 | +1 | 19 | |
| 6 | 11 | +11 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 18 | |
| 8 | 9 | +8 | 18 | |
| 9 | 10 | +5 | 15 | |
| 10 | 10 | +1 | 15 | |
| 11 | 10 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | +3 | 14 | |
| 13 | 10 | +1 | 14 | |
| 14 | 12 | -2 | 14 | |
| 15 | 11 | -4 | 14 | |
| 16 | 11 | -11 | 12 | |
| 17 | 10 | -1 | 11 | |
| 18 | 10 | -3 | 10 | |
| 19 | 10 | -3 | 9 | |
| 20 | 10 | -7 | 9 | |
| 21 | 11 | -10 | 9 | |
| 22 | 10 | -9 | 8 | |
| 23 | 10 | -16 | 8 | |
| 24 | 10 | -8 | 7 |
10557

