Reading vs Milton Keynes Dons — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Reading tiếp đón Milton Keynes Dons trên sân Select Car Leasing Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Reading đang đứng thứ 7 với 15 điểm, trong khi Milton Keynes Dons xếp thứ 18 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Reading thắng 3 trận, Milton Keynes Dons thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Reading
Milton Keynes Dons
Reading
Milton Keynes Dons
Xu hướng trận đấu
Reading — 5 trận sân nhà gần nhất
- Reading1 - 1BradfordLeague OneRegular Season - 9HT 0-1
- Reading2 - 0Notts CountyLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- Reading1 - 2BrentfordLeague CupRound of 32HT 0-2
- Reading3 - 1BlackpoolLeague OneRegular Season - 5HT 1-0
- Reading5 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 4HT 3-0
Milton Keynes Dons — 5 trận sân khách gần nhất
- AFC Wimbledon0 - 0Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- Wycombe3 - 3Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 5HT 2-0
- Wigan3 - 1Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 4HT 1-0
- Oxford United2 - 2Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 1HT 1-2
- Norwich4 - 1Milton Keynes DonsLeague CupRound of 128HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Reading1 - 0Milton Keynes DonsEFL TrophySouthern - 2HT 0-0
- 2023/24
- Reading3 - 2Milton Keynes DonsFA Cup1st RoundHT 1-1
- 2016/17
- Reading3 - 3Milton Keynes DonsLeague Cup2nd RoundHT 0-1
- 2015/16
- Milton Keynes Dons1 - 0ReadingChampionshipRegular Season - 27HT 0-0
- Reading0 - 0Milton Keynes DonsChampionshipRegular Season - 4HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10540

