Wycombe vs Leicester — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wycombe tiếp đón Leicester trên sân Adams Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Wycombe đang đứng thứ 24 với 2 điểm, trong khi Leicester xếp thứ 13 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Wycombe thắng 1 trận, Leicester thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Wycombe
WLLDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận2.40
Hiệu số-2
Leicester
LLDDW
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Wycombe
1 Bất bại2 Ghi bàn
Leicester
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Wycombe
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Leicester
Wycombe — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLWL
- Wycombe3 - 2RotherhamLeague OneRegular Season - 46HT 2-2
- Wycombe0 - 1BlackpoolLeague OneRegular Season - 44HT 0-0
- Wycombe1 - 2BradfordLeague OneRegular Season - 42HT 1-0
- Wycombe4 - 0Port ValeLeague OneRegular Season - 40HT 1-0
- Wycombe1 - 2LutonLeague OneRegular Season - 37HT 0-2
Các trận trước
2 trận- 2021/22
- Wycombe1 - 0LeicesterFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2013/14
- Wycombe1 - 2LeicesterLeague Cup1st RoundHT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
626

