Barnsley vs Oxford United — League One
Phân tích AI trước trận
Ở trận Barnsley – Oxford United, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Barnsley tiếp đón Oxford United trên sân Oakwell vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Barnsley đang đứng thứ 21 với 8 điểm, trong khi Oxford United xếp thứ 8 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Barnsley thắng 1 trận, Oxford United thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Barnsley, 45% hòa và 45% cho Oxford United. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Barnsley
Oxford United
Barnsley
Oxford United
Xu hướng trận đấu
Barnsley — 5 trận sân nhà gần nhất
- Barnsley1 - 3Stockport CountyLeague OneRegular Season - 46HT 0-1
- Barnsley2 - 2BradfordLeague OneRegular Season - 44HT 0-0
- Barnsley0 - 3PlymouthLeague OneRegular Season - 42HT 0-1
Oxford United — 5 trận sân khách gần nhất
- Millwall2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 46HT 1-0
- Derby1 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 43HT 1-0
- Portsmouth2 - 2Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Southampton2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 39HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Oxford United0 - 1BarnsleyLeague OneRegular Season - 27HT 0-1
- Barnsley1 - 3Oxford UnitedLeague OneRegular Season - 4HT 0-1
- 2022/23
- Barnsley2 - 0Oxford UnitedLeague OneRegular Season - 44HT 1-0
- Oxford United1 - 2BarnsleyLeague OneRegular Season - 21HT 0-1
- 2018/19
- Oxford United2 - 2BarnsleyLeague OneRegular Season - 27HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
651

