Peterborough vs Luton — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Peterborough tiếp đón Luton trên sân Weston Homes Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Peterborough đang đứng thứ 17 với 4 điểm, trong khi Luton xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Peterborough thắng 2 trận, Luton thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Peterborough
LDLDW
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Luton
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Peterborough
9 Ghi bàn
Luton
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Peterborough
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Luton
Peterborough — 5 trận sân nhà gần nhất
DWD
- Peterborough1 - 1CardiffLeague OneRegular Season - 42HT 0-0
- Peterborough5 - 0RotherhamLeague OneRegular Season - 38HT 2-0
- Peterborough3 - 3Exeter CityLeague OneRegular Season - 34HT 1-0
Luton — 5 trận sân khách gần nhất
WWDD
- AFC Wimbledon0 - 3LutonLeague OneRegular Season - 42HT 0-1
- Wycombe1 - 2LutonLeague OneRegular Season - 37HT 0-2
- Doncaster1 - 1LutonLeague OneRegular Season - 25HT 0-1
- Port Vale1 - 1LutonLeague OneRegular Season - 35HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Luton2 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 41HT 1-0
- Peterborough0 - 2LutonLeague OneRegular Season - 2HT 0-0
- 2022/23
- Peterborough0 - 2LutonFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-1
- 2021/22
- Peterborough1 - 1LutonChampionshipRegular Season - 30HT 0-0
- Luton3 - 0PeterboroughChampionshipRegular Season - 1HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
655

