Leicester vs Stevenage — League One
Phân tích AI trước trận
Ở trận Leicester – Stevenage, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leicester tiếp đón Stevenage trên sân King Power Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Leicester đang đứng thứ 14 với 12 điểm, trong khi Stevenage xếp thứ 12 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Leicester thắng 1 trận, Stevenage thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Leicester, 45% hòa và 45% cho Stevenage. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Leicester
Stevenage
Leicester
Stevenage
Xu hướng trận đấu
Leicester — 5 trận sân nhà gần nhất
- Leicester6 - 1Fulham U21EFL TrophyGroup South - 2HT 5-1
- Leicester0 - 4Oxford UnitedLeague OneRegular Season - 5HT 0-1
- Leicester2 - 0PlymouthLeague OneRegular Season - 4HT 2-0
- Leicester1 - 2Burton AlbionLeague OneRegular Season - 2HT 1-2
Stevenage — 5 trận sân khách gần nhất
- Walsall1 - 6StevenageEFL TrophyGroup South - 2HT 1-4
- Leyton Orient1 - 0StevenageLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- Barnsley1 - 5StevenageLeague OneRegular Season - 5HT 1-1
- Peterborough0 - 0StevenageLeague OneRegular Season - 4HT 0-0
- Burton Albion1 - 1StevenageLeague OneRegular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Stevenage2 - 1LeicesterEFL TrophyGroup South - 2HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10557

