Cambridge United vs Wycombe — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cambridge United tiếp đón Wycombe trên sân Abbey Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Cambridge United đang đứng thứ 6 với 8 điểm, trong khi Wycombe xếp thứ 23 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cambridge United thắng 1 trận, Wycombe thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Cambridge United
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Wycombe
Wycombe — 5 trận sân khách gần nhất
LDLLW
- Lincoln4 - 3WycombeLeague OneRegular Season - 45HT 2-0
- Huddersfield3 - 3WycombeLeague OneRegular Season - 43HT 0-1
- Stockport County3 - 0WycombeLeague OneRegular Season - 41HT 2-0
- Leyton Orient2 - 0WycombeLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
- Cardiff0 - 2WycombeLeague OneRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Cambridge United1 - 1WycombeLeague OneRegular Season - 30HT 0-1
- Wycombe2 - 1Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 7HT 1-1
- 2023/24
- Cambridge United1 - 1WycombeLeague OneRegular Season - 40HT 0-0
- Wycombe0 - 0Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- 2022/23
- Cambridge United1 - 2WycombeLeague OneRegular Season - 43HT 0-2
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | +3 | 6 | |
| 16 | 5 | -3 | 6 | |
| 17 | 5 | -3 | 5 | |
| 18 | 5 | -2 | 4 | |
| 19 | 4 | -5 | 4 | |
| 20 | 5 | -6 | 4 | |
| 21 | 4 | -9 | 4 | |
| 22 | 5 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | -6 | 3 |
10548

