Luton vs Barnsley — League One
Phân tích AI trước trận
Ở trận Luton – Barnsley, xác suất thắng của đội nhà là 35%, hòa 35% và đội khách 30%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Luton tiếp đón Barnsley trên sân Kenilworth Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Luton đang đứng thứ 16 với 11 điểm, trong khi Barnsley xếp thứ 21 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Luton thắng 3 trận, Barnsley thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 35% cho Luton, 35% hòa và 30% cho Barnsley. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Luton
Barnsley
Luton
Barnsley
Xu hướng trận đấu
Luton — 5 trận sân nhà gần nhất
- Luton6 - 0Ipswich Town U21EFL TrophyGroup South - 4HT 3-0
- Luton0 - 1BradfordLeague OneRegular Season - 7HT 0-1
- Luton1 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 5HT 1-1
- Luton2 - 0Stockport CountyLeague OneRegular Season - 4HT 0-0
- Luton2 - 2Notts CountyLeague OneRegular Season - 2HT 1-1
Barnsley — 5 trận sân khách gần nhất
- Stockport County3 - 1BarnsleyLeague OneRegular Season - 10HT 0-1
- Fleetwood Town4 - 1BarnsleyEFL TrophyGroup North - 7HT 0-0
- Plymouth3 - 0BarnsleyLeague OneRegular Season - 6HT 2-0
- Leyton Orient1 - 3BarnsleyLeague OneRegular Season - 3HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Luton2 - 1BarnsleyLeague OneRegular Season - 45HT 1-1
- Barnsley5 - 0LutonLeague OneRegular Season - 17HT 3-0
- 2021/22
- Luton2 - 1BarnsleyChampionshipRegular Season - 31HT 1-1
- Barnsley0 - 1LutonChampionshipRegular Season - 3HT 0-1
- 2020/21
- Luton1 - 2BarnsleyChampionshipRegular Season - 40HT 0-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10520

