Doncaster vs Stockport County — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Doncaster tiếp đón Stockport County trên sân Eco-Power Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Doncaster đang đứng thứ 20 với 3 điểm, trong khi Stockport County xếp thứ 5 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Doncaster thắng 2 trận, Stockport County thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Doncaster
Stockport County
Doncaster
Stockport County
Xu hướng trận đấu
Doncaster — 5 trận sân nhà gần nhất
- Doncaster1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 43HT 0-0
- Doncaster0 - 2Mansfield TownLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Doncaster1 - 0Port ValeLeague OneRegular Season - 32HT 1-0
- Doncaster2 - 1BlackpoolLeague OneRegular Season - 37HT 1-0
- Doncaster1 - 1LutonLeague OneRegular Season - 25HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Doncaster0 - 1Stockport CountyEFL TrophySemi-finalsHT 0-1
- Stockport County4 - 2DoncasterLeague OneRegular Season - 23HT 1-1
- Doncaster0 - 2Stockport CountyLeague OneRegular Season - 19HT 0-0
- 2023/24
- Doncaster1 - 5Stockport CountyLeague TwoRegular Season - 30HT 0-3
- Stockport County1 - 0DoncasterLeague TwoRegular Season - 12HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
10678

