Wigan vs Mansfield Town — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Wigan
WLDLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số-2
Mansfield Town
WLLDD
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Wigan
1 Bất bại1 Ghi bàn
Mansfield Town
2 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Wigan
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Mansfield Town
Wigan — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLWL
- Wigan3 - 2BlackpoolEFL TrophyGroup North - 2HT 1-0
- Wigan0 - 1WycombeLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- Wigan0 - 4Stockport CountyLeague OneRegular Season - 5HT 0-3
- Wigan3 - 1Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 4HT 1-0
- Wigan0 - 2Leyton OrientLeague OneRegular Season - 2HT 0-1
Mansfield Town — 5 trận sân khách gần nhất
DLLL
- Burton Albion2 - 2Mansfield TownLeague OneRegular Season - 7HT 2-1
- Bradford1 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 5HT 1-0
- Reading5 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 4HT 3-0
- Peterborough2 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 2HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wigan2 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 43HT 1-1
- Mansfield Town1 - 1WiganLeague OneRegular Season - 14HT 1-0
- 2024/25
- Mansfield Town0 - 0WiganLeague OneRegular Season - 35HT 0-0
- Mansfield Town0 - 2WiganFA Cup3rd RoundHT 0-0
- Wigan1 - 2Mansfield TownLeague OneRegular Season - 13HT 0-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10563

