Peterborough vs Notts County — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Peterborough
LWLDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Notts County
DDLLW
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Peterborough
Notts County
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Peterborough
Trung bình bàn hiệp 12.75
Trận giữ sạch lưới0Notts County
Peterborough — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLDW
- Peterborough3 - 1ColchesterEFL TrophyGroup South - 4HT 3-0
- Peterborough0 - 2DoncasterLeague OneRegular Season - 7HT 0-1
- Peterborough1 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 5HT 0-1
- Peterborough0 - 0StevenageLeague OneRegular Season - 4HT 0-0
- Peterborough2 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 2HT 0-0
Notts County — 5 trận sân khách gần nhất
LDDDD
- Reading2 - 0Notts CountyLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- Huddersfield1 - 1Notts CountyLeague OneRegular Season - 5HT 1-1
- Doncaster1 - 1Notts CountyLeague OneRegular Season - 4HT 1-0
- Luton2 - 2Notts CountyLeague OneRegular Season - 2HT 1-1
- Walsall0 - 0Notts CountyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Peterborough0 - 0Notts CountyFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2024/25
- Peterborough4 - 3Notts CountyFA Cup2nd RoundHT 1-2
- Peterborough4 - 3Notts CountyFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 2-1
- 2016/17
- Peterborough2 - 0Notts CountyFA Cup2nd Round ReplaysHT 2-0
- Notts County2 - 2PeterboroughFA Cup2nd RoundHT 1-2
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10565

