Wrexham vs Swansea — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wrexham tiếp đón Swansea trên sân Racecourse Ground vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Wrexham đang đứng thứ 14 với 14 điểm, trong khi Swansea xếp thứ 2 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Wrexham thắng 2 trận, Swansea thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Wrexham
WLDDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Swansea
LWDWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.40
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Wrexham
1 Bất bại4 Ghi bàn
Swansea
4 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Wrexham
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Swansea
Wrexham — 5 trận sân nhà gần nhất
LDLW
- Wrexham1 - 2BirminghamChampionshipRegular Season - 3HT 0-1
- Wrexham1 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 2HT 1-1
- Wrexham0 - 1SunderlandPremier League - Summer SeriesRegular Season - 3HT 0-1
- Wrexham3 - 2LeedsPremier League - Summer SeriesRegular Season - 1HT 2-2
Swansea — 5 trận sân khách gần nhất
WWL
- Derby0 - 3SwanseaChampionshipRegular Season - 3HT 0-2
- Stoke City1 - 2SwanseaChampionshipRegular Season - 1HT 1-1
- Merthyr Town3 - 0SwanseaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Wrexham2 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 38HT 1-0
- Swansea2 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 22HT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +10 | 25 | |
| 2 | 11 | +8 | 23 | |
| 3 | 11 | +18 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +3 | 18 | |
| 8 | 11 | +11 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 11 | 0 | 15 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -5 | 14 | |
| 17 | 12 | -7 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
649

