Bolton vs Millwall — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bolton tiếp đón Millwall trên sân Toughsheet Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Bolton đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi Millwall xếp thứ 7 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bolton thắng 2 trận, Millwall thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Bolton
WWWLD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Millwall
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Bolton
3 Bất bại7 Ghi bàn
Millwall
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Bolton
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Millwall
Các trận trước
5 trận- 2018/19
- Bolton2 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 36HT 0-0
- Millwall1 - 1BoltonChampionshipRegular Season - 18HT 0-1
- 2017/18
- Bolton0 - 2MillwallChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Millwall1 - 1BoltonChampionshipRegular Season - 2HT 0-0
- 2016/17
- Bolton2 - 0MillwallLeague OneRegular Season - 18HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | +5 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 1 | |
| 22 | 3 | -5 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -6 | 0 |
636

