Derby vs West Ham — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Derby tiếp đón West Ham trên sân Pride Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Derby đang đứng thứ 16 với 1 điểm, trong khi West Ham xếp thứ 17 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Derby thắng 2 trận, West Ham thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Derby
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
West Ham
WLLLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Derby
West Ham
1 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/3 (67%)
Trên 2 bàn2/3 (67%)
Dưới 3 bàn1/3 (33%)
Trận giữ sạch lưới0Derby
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0West Ham
West Ham — 5 trận sân khách gần nhất
LLDLW
- Newcastle3 - 1West HamPremier LeagueRegular Season - 37HT 2-0
- Brentford3 - 0West HamPremier LeagueRegular Season - 35HT 1-0
- Crystal Palace0 - 0West HamPremier LeagueRegular Season - 33HT 0-0
- Aston Villa2 - 0West HamPremier LeagueRegular Season - 31HT 1-0
- Fulham0 - 1West HamPremier LeagueRegular Season - 29HT 0-0
Các trận trước
3 trận- 2022/23
- Derby0 - 2West HamFA Cup4th RoundHT 0-1
- 2011/12
- Derby2 - 1West HamChampionshipRegular Season - 24HT 2-1
- West Ham3 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 18HT 1-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
627

