Southampton vs Lincoln — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Southampton gặp Lincoln vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Southampton đang đứng thứ 24 với -1 điểm, trong khi Lincoln xếp thứ 22 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Southampton thắng 1 trận, Lincoln thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Southampton
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Lincoln
Southampton — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWWW
- Southampton2 - 2IpswichChampionshipRegular Season - 40HT 0-0
- Southampton2 - 2Bristol CityChampionshipRegular Season - 44HT 1-1
- Southampton3 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 45HT 2-0
- Southampton2 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Southampton2 - 1ArsenalFA CupQuarter-finalsHT 1-0
Lincoln — 5 trận sân khách gần nhất
WWDWD
- Port Vale0 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 46HT 0-1
- Doncaster0 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 40HT 0-1
- Stevenage2 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 44HT 2-1
- Reading1 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 42HT 0-1
- Huddersfield2 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 38HT 2-1
Các trận trước
1 trận- 2022/23
- Southampton2 - 1LincolnLeague CupRound of 16HT 1-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
10568

