Southampton vs Lincoln — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Southampton gặp Lincoln vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Southampton đang đứng thứ 8 với 17 điểm, trong khi Lincoln xếp thứ 18 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Southampton thắng 1 trận, Lincoln thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Southampton
DWLWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.80
Hiệu số+2
Lincoln
LLWWD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Southampton
2 Bất bại9 Ghi bàn
Lincoln
3 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Southampton
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Lincoln
Southampton — 5 trận sân nhà gần nhất
WLW
- Southampton5 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 3HT 2-1
- Southampton1 - 4West HamLeague CupRound of 64HT 1-1
- Southampton3 - 1Stoke CityChampionshipRegular Season - 2HT 1-1
Lincoln — 5 trận sân khách gần nhất
WWLWL
- Bolton0 - 1LincolnChampionshipRegular Season - 3HT 0-0
- Blackpool1 - 4LincolnLeague CupRound of 64HT 1-1
- Middlesbrough2 - 1LincolnChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
- Derby1 - 2LincolnLeague CupRound of 128HT 1-2
- Barnsley3 - 0LincolnFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2022/23
- Southampton2 - 1LincolnLeague CupRound of 16HT 1-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +10 | 25 | |
| 2 | 11 | +8 | 23 | |
| 3 | 11 | +18 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +3 | 18 | |
| 8 | 11 | +11 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 11 | 0 | 15 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -5 | 14 | |
| 17 | 12 | -7 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
10568

