West Ham vs Bolton — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
West Ham tiếp đón Bolton trên sân London Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. West Ham đang đứng thứ 2 với 22 điểm, trong khi Bolton xếp thứ 15 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với West Ham thắng 2 trận, Bolton thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,33 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
3.33
So sánh phong độ
West Ham
WWDWL
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.20
Hiệu số+7
Bolton
WDLLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
West Ham
4 Bất bại8 Ghi bàn
Bolton
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/3 (33%)
Trên 2 bàn3/3 (100%)
Dưới 3 bàn0/3 (0%)
Trận giữ sạch lưới0West Ham
Trung bình bàn hiệp 11.33
Trận giữ sạch lưới0Bolton
West Ham — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLW
- West Ham3 - 0DerbyChampionshipRegular Season - 5HT 1-0
- West Ham4 - 2WolvesChampionshipRegular Season - 4HT 2-1
- West Ham1 - 2CharltonChampionshipRegular Season - 2HT 0-1
- West Ham3 - 1PortsmouthLeague CupRound of 128HT 2-1
Các trận trước
3 trận- 2017/18
- West Ham3 - 0BoltonLeague Cup3rd RoundHT 2-0
- 2010/11
- Bolton3 - 0West HamPremier LeagueRegular Season - 32HT 2-0
- West Ham1 - 3BoltonPremier LeagueRegular Season - 2HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
10497

