Burnley vs Wrexham — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burnley tiếp đón Wrexham trên sân Turf Moor vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Burnley đang đứng thứ 22 với 8 điểm, trong khi Wrexham xếp thứ 14 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Burnley thắng 0 trận, Wrexham thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Burnley
DLDLL
TB điểm0.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-6
Wrexham
DLWDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Burnley
1 Bất bại6 Ghi bàn
Wrexham
3 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Burnley
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Wrexham
Burnley — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDLD
- Burnley1 - 2Bristol CityChampionshipRegular Season - 5HT 0-0
- Burnley1 - 1MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 4HT 0-1
- Burnley2 - 2West HamChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
- Burnley0 - 1TorinoFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Burnley2 - 2EspanyolFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Wrexham1 - 1BurnleyChampionshipRegular Season - 6HT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +3 | 18 | |
| 8 | 11 | +11 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 11 | 0 | 15 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
10609

