QPR vs Charlton — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
QPR tiếp đón Charlton trên sân Loftus Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. QPR đang đứng thứ 9 với 17 điểm, trong khi Charlton xếp thứ 17 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với QPR thắng 2 trận, Charlton thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
QPR
LWWDW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Charlton
WLWDL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-6
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0QPR
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Charlton
QPR — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDWW
- QPR0 - 1MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 5HT 0-1
- QPR2 - 1CardiffChampionshipRegular Season - 4HT 1-0
- QPR0 - 0BoltonChampionshipRegular Season - 2HT 0-0
- QPR3 - 2FiorentinaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- QPR1 - 0WycombeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Charlton — 5 trận sân khách gần nhất
LDLWW
- Stoke City4 - 0CharltonChampionshipRegular Season - 5HT 4-0
- West Brom1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 4HT 0-0
- Tottenham5 - 1CharltonLeague CupRound of 64HT 2-0
- West Ham1 - 2CharltonChampionshipRegular Season - 2HT 0-1
- Cheltenham1 - 3CharltonLeague CupRound of 128HT 0-3
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Charlton0 - 0QPRChampionshipRegular Season - 31HT 0-0
- QPR3 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 4HT 1-0
- 2022/23
- Charlton1 - 1QPRLeague Cup1st RoundHT 0-0
- 2019/20
- Charlton1 - 0QPRChampionshipRegular Season - 39HT 1-0
- QPR2 - 2CharltonChampionshipRegular Season - 23HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
10529

