Burnley vs Watford — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burnley tiếp đón Watford trên sân Turf Moor vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Burnley đang đứng thứ 18 với 1 điểm, trong khi Watford xếp thứ 7 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Burnley thắng 2 trận, Watford thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Burnley
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Watford
Watford — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLL
- Middlesbrough5 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 45HT 2-0
- West Brom3 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 44HT 2-0
- Oxford United2 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 42HT 1-0
- QPR2 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 40HT 1-0
- Stoke City3 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 38HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Watford1 - 2BurnleyChampionshipRegular Season - 43HT 1-1
- Burnley2 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 22HT 1-0
- 2022/23
- Burnley1 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 32HT 0-1
- Watford1 - 0BurnleyChampionshipRegular Season - 3HT 1-0
- 2021/22
- Watford1 - 2BurnleyPremier LeagueRegular Season - 35HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
632

