Lincoln vs Sheffield Utd — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lincoln tiếp đón Sheffield Utd trên sân LNER stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Lincoln đang đứng thứ 22 với 0 điểm, trong khi Sheffield Utd xếp thứ 14 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Lincoln thắng 0 trận, Sheffield Utd thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Lincoln
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Sheffield Utd
Lincoln — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWW
- Lincoln4 - 3WycombeLeague OneRegular Season - 45HT 2-0
- Lincoln2 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 43HT 2-0
- Lincoln1 - 0AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Lincoln3 - 0RotherhamLeague OneRegular Season - 39HT 3-0
Sheffield Utd — 5 trận sân khách gần nhất
DWWWL
- Chesterfield0 - 0Sheffield UtdFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- FC Halifax Town1 - 3Sheffield UtdFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Derby1 - 2Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 46HT 1-0
- Watford0 - 2Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 43HT 0-0
- Bristol City1 - 0Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2023/24
- Sheffield Utd0 - 0LincolnLeague Cup2nd RoundHT 0-0
- 2022/23
- Lincoln0 - 0Sheffield UtdFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-2
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
639

