Wolves vs Middlesbrough — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wolves tiếp đón Middlesbrough trên sân Molineux Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Wolves đang đứng thứ 4 với 4 điểm, trong khi Middlesbrough xếp thứ 11 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wolves thắng 3 trận, Middlesbrough thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Wolves
DDLDL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số-4
Middlesbrough
WWDDL
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Wolves
2 Bất bại2 Ghi bàn
Middlesbrough
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Wolves
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Middlesbrough
Các trận trước
5 trận- 2017/18
- Middlesbrough1 - 2WolvesChampionshipRegular Season - 39HT 0-2
- Wolves1 - 0MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 1HT 1-0
- 2015/16
- Middlesbrough2 - 1WolvesChampionshipRegular Season - 35HT 1-0
- Wolves1 - 3MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 13HT 1-0
- Middlesbrough3 - 0WolvesLeague Cup3rd RoundHT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
644

