Southampton vs Norwich — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Southampton gặp Norwich vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Southampton đang đứng thứ 24 với -1 điểm, trong khi Norwich xếp thứ 23 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Southampton thắng 2 trận, Norwich thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Southampton
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Norwich
LWDWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số-1
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Southampton
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Norwich
Southampton — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWW
- Southampton2 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Southampton2 - 1ArsenalFA CupQuarter-finalsHT 1-0
- Southampton2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 39HT 2-0
- Southampton1 - 0NorwichChampionshipRegular Season - 36HT 1-0
- Southampton5 - 0QPRChampionshipRegular Season - 34HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Southampton1 - 0NorwichChampionshipRegular Season - 36HT 1-0
- Norwich2 - 1SouthamptonChampionshipRegular Season - 21HT 0-0
- Norwich0 - 3SouthamptonLeague Cup2nd RoundHT 0-1
- 2023/24
- Norwich1 - 1SouthamptonChampionshipRegular Season - 26HT 0-0
- Southampton4 - 4NorwichChampionshipRegular Season - 2HT 2-3
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
645

