West Brom vs Wrexham — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
West Brom tiếp đón Wrexham trên sân The Hawthorns vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. West Brom đang đứng thứ 7 với 6 điểm, trong khi Wrexham xếp thứ 16 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với West Brom thắng 0 trận, Wrexham thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
4.50
So sánh phong độ
West Brom
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Wrexham
LWDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.60
Hiệu số-7
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0West Brom
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Wrexham
West Brom — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWDD
- West Brom0 - 0MillwallChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- West Brom2 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 40HT 2-0
- West Brom3 - 0Hull CityChampionshipRegular Season - 38HT 1-0
- West Brom1 - 1SouthamptonChampionshipRegular Season - 37HT 1-0
- West Brom1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 34HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- West Brom2 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 40HT 2-0
- Wrexham2 - 3West BromChampionshipRegular Season - 2HT 1-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +3 | 7 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 2 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 2 | -2 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -4 | 0 | |
| 23 | 3 | -6 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
10609

