Norwich vs Watford — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận Norwich – Watford, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Norwich tiếp đón Watford trên sân Carrow Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Norwich đang đứng thứ 21 với 9 điểm, trong khi Watford xếp thứ 20 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Norwich thắng 2 trận, Watford thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Norwich, 45% hòa và 10% cho Watford. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Norwich
Watford
Xu hướng trận đấu
Watford — 5 trận sân khách gần nhất
- Oxford United2 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 42HT 1-0
- QPR2 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 40HT 1-0
- Stoke City3 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 38HT 1-0
- Sheffield Wednesday1 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 37HT 0-0
- Bristol City1 - 2WatfordChampionshipRegular Season - 35HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Norwich0 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
- Watford3 - 2NorwichChampionshipRegular Season - 19HT 1-2
- Watford1 - 2NorwichLeague Cup1st RoundHT 0-2
- 2024/25
- Watford0 - 1NorwichChampionshipRegular Season - 30HT 0-1
- Norwich4 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 6HT 2-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
632

