Bolton vs Middlesbrough — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bolton tiếp đón Middlesbrough trên sân Toughsheet Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Bolton đang đứng thứ 15 với 4 điểm, trong khi Middlesbrough xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bolton thắng 3 trận, Middlesbrough thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Bolton
WWWWL
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+8
Middlesbrough
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Bolton
4 Bất bại8 Ghi bàn
Middlesbrough
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Bolton
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Middlesbrough
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Middlesbrough3 - 0BoltonFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2023/24
- Bolton1 - 3MiddlesbroughLeague Cup2nd RoundHT 1-1
- 2018/19
- Bolton0 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 41HT 0-2
- Middlesbrough2 - 0BoltonChampionshipRegular Season - 8HT 1-0
- 2017/18
- Middlesbrough2 - 0BoltonChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
644

