Bolton vs Middlesbrough — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận Bolton – Middlesbrough, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bolton tiếp đón Middlesbrough trên sân Toughsheet Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Bolton đang đứng thứ 15 với 14 điểm, trong khi Middlesbrough xếp thứ 3 với 22 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bolton thắng 3 trận, Middlesbrough thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Bolton, 45% hòa và 45% cho Middlesbrough. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Bolton
Middlesbrough
Bolton
Middlesbrough
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Middlesbrough3 - 0BoltonFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2023/24
- Bolton1 - 3MiddlesbroughLeague Cup2nd RoundHT 1-1
- 2018/19
- Bolton0 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 41HT 0-2
- Middlesbrough2 - 0BoltonChampionshipRegular Season - 8HT 1-0
- 2017/18
- Middlesbrough2 - 0BoltonChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
644

