Sheffield Utd vs Derby — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận Sheffield Utd – Derby, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Utd tiếp đón Derby trên sân Bramall Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Sheffield Utd đang đứng thứ 11 với 15 điểm, trong khi Derby xếp thứ 23 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sheffield Utd thắng 1 trận, Derby thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Sheffield Utd, 45% hòa và 10% cho Derby. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Sheffield Utd
Derby
Sheffield Utd
Derby
Xu hướng trận đấu
Sheffield Utd — 5 trận sân nhà gần nhất
- Sheffield Utd3 - 0LincolnChampionshipRegular Season - 9HT 1-0
- Sheffield Utd0 - 1WolvesChampionshipRegular Season - 7HT 0-0
- Sheffield Utd1 - 3NorwichChampionshipRegular Season - 5HT 1-2
- Sheffield Utd3 - 2BoltonChampionshipRegular Season - 4HT 1-1
Derby — 5 trận sân khách gần nhất
- QPR4 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 10HT 3-0
- Burnley1 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 8HT 1-0
- West Ham3 - 0DerbyChampionshipRegular Season - 5HT 1-0
- Portsmouth0 - 2DerbyChampionshipRegular Season - 4HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Derby1 - 2Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 46HT 1-0
- Sheffield Utd1 - 3DerbyChampionshipRegular Season - 13HT 0-1
- 2024/25
- Derby0 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 30HT 0-0
- Sheffield Utd1 - 0DerbyChampionshipRegular Season - 6HT 0-0
- 2023/24
- Derby1 - 3Sheffield UtdFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +3 | 18 | |
| 8 | 11 | +11 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 11 | 0 | 15 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
643

