Accrington ST vs Fleetwood Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Accrington ST tiếp đón Fleetwood Town trên sân The Wham Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Accrington ST đang đứng thứ 22 với 1 điểm, trong khi Fleetwood Town xếp thứ 10 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Accrington ST thắng 1 trận, Fleetwood Town thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Accrington ST
Fleetwood Town
Accrington ST
Fleetwood Town
Xu hướng trận đấu
Fleetwood Town — 5 trận sân khách gần nhất
- Accrington ST1 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 43HT 0-1
- Bristol Rovers1 - 0Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
- Swindon Town1 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 40HT 1-0
- Grimsby1 - 0Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
- Gillingham1 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 36HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Accrington ST1 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 43HT 0-1
- Fleetwood Town2 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 14HT 0-1
- Fleetwood Town2 - 2Accrington STEFL TrophyNorthern - 1HT 1-2
- 2024/25
- Accrington ST1 - 4Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 40HT 0-1
- Fleetwood Town1 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 20HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -2 | 2 | |
| 21 | 3 | -3 | 2 | |
| 22 | 3 | -3 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -5 | 0 |
10530

