Chesterfield vs Walsall — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Chesterfield tiếp đón Walsall trên sân SMH Group Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Chesterfield đang đứng thứ 16 với 3 điểm, trong khi Walsall xếp thứ 3 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Chesterfield thắng 3 trận, Walsall thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Chesterfield
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Walsall
Walsall — 5 trận sân khách gần nhất
LDWL
- Swindon Town2 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 42HT 0-0
- Colchester1 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Crewe0 - 3WalsallLeague TwoRegular Season - 37HT 0-1
- Salford City1 - 0WalsallLeague TwoRegular Season - 32HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Chesterfield2 - 2WalsallLeague TwoRegular Season - 30HT 2-1
- Walsall1 - 0ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 7HT 1-0
- 2024/25
- Walsall2 - 1ChesterfieldLeague TwoPromotion Play-offs - Semi-finalsHT 0-0
- Chesterfield0 - 2WalsallLeague TwoPromotion Play-offs - Semi-finalsHT 0-2
- Walsall3 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 32HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | +1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 2 | 0 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -2 | 1 | |
| 21 | 2 | -3 | 1 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | -4 | 0 |
10535

