Swindon Town vs Newport County — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Swindon Town tiếp đón Newport County trên sân County Ground vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Swindon Town đang đứng thứ 14 với 4 điểm, trong khi Newport County xếp thứ 11 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Swindon Town thắng 3 trận, Newport County thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Swindon Town
Newport County
Swindon Town
Newport County
Xu hướng trận đấu
Newport County — 5 trận sân khách gần nhất
- Notts County3 - 1Newport CountyLeague TwoRegular Season - 42HT 2-0
- Walsall2 - 1Newport CountyLeague TwoRegular Season - 39HT 0-1
- Barnet1 - 2Newport CountyLeague TwoRegular Season - 37HT 1-0
- Fleetwood Town0 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 35HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Swindon Town2 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 26HT 0-0
- Newport County0 - 1Swindon TownLeague TwoRegular Season - 11HT 0-1
- 2024/25
- Newport County1 - 2Swindon TownLeague TwoRegular Season - 28HT 1-1
- Swindon Town4 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 6HT 4-0
- 2023/24
- Newport County2 - 1Swindon TownLeague TwoRegular Season - 31HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -2 | 2 | |
| 21 | 3 | -3 | 2 | |
| 22 | 3 | -3 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -5 | 0 |
10556

