Gillingham vs Rochdale — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gillingham tiếp đón Rochdale trên sân Priestfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Gillingham đang đứng thứ 21 với 2 điểm, trong khi Rochdale xếp thứ 24 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gillingham thắng 1 trận, Rochdale thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Gillingham
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Rochdale
Rochdale — 5 trận sân khách gần nhất
WDWDL
- Braintree1 - 2RochdaleNational LeagueRegular Season - 45HT 0-1
- Hartlepool0 - 0RochdaleNational LeagueRegular Season - 43HT 0-0
- Sutton Utd1 - 2RochdaleNational LeagueRegular Season - 41HT 0-0
- Scunthorpe2 - 2RochdaleNational LeagueRegular Season - 40HT 0-1
- Southend3 - 2RochdaleNational LeagueRegular Season - 30HT 3-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Rochdale0 - 2GillinghamLeague TwoRegular Season - 33HT 0-1
- Gillingham1 - 0RochdaleLeague TwoRegular Season - 2HT 1-0
- 2020/21
- Gillingham2 - 2RochdaleLeague OneRegular Season - 25HT 1-0
- Rochdale1 - 4GillinghamLeague OneRegular Season - 19HT 0-3
- 2019/20
- Rochdale2 - 2GillinghamLeague OneRegular Season - 29HT 1-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -2 | 2 | |
| 21 | 3 | -3 | 2 | |
| 22 | 3 | -3 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -5 | 0 |
10532

