Rotherham vs Bristol Rovers — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rotherham tiếp đón Bristol Rovers trên sân Aesseal New York Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Rotherham đang đứng thứ 23 với 10 điểm, trong khi Bristol Rovers xếp thứ 9 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rotherham thắng 3 trận, Bristol Rovers thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Rotherham
Bristol Rovers
Rotherham
Bristol Rovers
Xu hướng trận đấu
Rotherham — 5 trận sân nhà gần nhất
- Rotherham2 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 3HT 1-0
- Rotherham1 - 1YorkLeague TwoRegular Season - 2HT 1-1
- Rotherham1 - 4West BromLeague CupRound of 128HT 0-2
- Rotherham1 - 1DerbyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Rotherham0 - 2Sheffield UtdFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Bristol Rovers — 5 trận sân khách gần nhất
- Crawley Town0 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 3HT 0-2
- York3 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 1HT 0-1
- Forest Green2 - 2Bristol RoversFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Salisbury2 - 3Bristol RoversFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-2
- Weston-super-Mare0 - 3Bristol RoversFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Bristol Rovers2 - 3RotherhamLeague OneRegular Season - 34HT 1-1
- Rotherham0 - 0Bristol RoversLeague OneRegular Season - 2HT 0-0
- 2019/20
- Rotherham3 - 0Bristol RoversLeague OneRegular Season - 28HT 0-0
- Bristol Rovers1 - 0RotherhamLeague OneRegular Season - 11HT 0-0
- 2017/18
- Rotherham2 - 0Bristol RoversLeague OneRegular Season - 44HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +6 | 22 | |
| 2 | 9 | +10 | 21 | |
| 3 | 11 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 16 | |
| 5 | 10 | +6 | 16 | |
| 6 | 11 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | -3 | 15 | |
| 9 | 11 | -3 | 15 | |
| 10 | 11 | +1 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 11 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | -5 | 14 | |
| 15 | 11 | 0 | 13 | |
| 16 | 11 | 0 | 13 | |
| 17 | 11 | -1 | 12 | |
| 18 | 11 | -5 | 12 | |
| 19 | 10 | -1 | 11 | |
| 20 | 10 | -3 | 11 | |
| 21 | 9 | -4 | 11 | |
| 22 | 9 | -1 | 10 | |
| 23 | 11 | -6 | 10 | |
| 24 | 9 | -8 | 5 |
10528

