York vs Crewe — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
York tiếp đón Crewe trên sân York Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. York đang đứng thứ 6 với 17 điểm, trong khi Crewe xếp thứ 3 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với York thắng 0 trận, Crewe thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
York
WLLWD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số+3
Crewe
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
York
1 Bất bại1 Ghi bàn
Crewe
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0York
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Crewe
York — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWWW
- York3 - 0GillinghamLeague TwoRegular Season - 8HT 1-0
- York1 - 3Newcastle United U21EFL TrophyGroup North - 3HT 1-1
- York4 - 0Swindon TownLeague TwoRegular Season - 6HT 2-0
- York2 - 1Exeter CityLeague TwoRegular Season - 3HT 1-0
- York3 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 1HT 0-1
Crewe — 5 trận sân khách gần nhất
DDDLW
- Rotherham1 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 8HT 1-1
- Colchester1 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 6HT 1-0
- Port Vale0 - 0CreweLeague TwoRegular Season - 3HT 0-0
- Barnsley3 - 2CreweLeague CupRound of 64HT 3-1
- Crawley Town0 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Crewe1 - 1YorkLeague TwoRegular Season - 5HT 1-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +7 | 25 | |
| 2 | 10 | +8 | 21 | |
| 3 | 12 | +4 | 21 | |
| 4 | 11 | +9 | 19 | |
| 5 | 12 | -1 | 18 | |
| 6 | 11 | +6 | 17 | |
| 7 | 12 | +3 | 17 | |
| 8 | 12 | -4 | 17 | |
| 9 | 12 | +2 | 16 | |
| 10 | 12 | +2 | 16 | |
| 11 | 12 | +1 | 15 | |
| 12 | 12 | +1 | 15 | |
| 13 | 12 | 0 | 15 | |
| 14 | 12 | -2 | 15 | |
| 15 | 12 | -3 | 15 | |
| 16 | 12 | -4 | 15 | |
| 17 | 12 | 0 | 14 | |
| 18 | 12 | -1 | 14 | |
| 19 | 11 | -3 | 12 | |
| 20 | 10 | -4 | 12 | |
| 21 | 11 | -4 | 11 | |
| 22 | 12 | -6 | 11 | |
| 23 | 10 | -2 | 10 | |
| 24 | 10 | -9 | 5 |
10552

