Chesterfield vs Newport County — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Chesterfield tiếp đón Newport County trên sân SMH Group Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Chesterfield đang đứng thứ 16 với 4 điểm, trong khi Newport County xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Chesterfield thắng 4 trận, Newport County thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Chesterfield
Newport County
Chesterfield
Newport County
Xu hướng trận đấu
Chesterfield — 5 trận sân nhà gần nhất
- Chesterfield0 - 0Sheffield UtdFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Chesterfield0 - 1Notts CountyLeague TwoSemi-finalsHT 0-1
- Chesterfield2 - 0CreweLeague TwoRegular Season - 45HT 1-0
- Chesterfield2 - 1GrimsbyLeague TwoRegular Season - 40HT 2-1
- Chesterfield1 - 1TranmereLeague TwoRegular Season - 43HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Newport County2 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 28HT 0-0
- Chesterfield4 - 1Newport CountyLeague TwoRegular Season - 10HT 2-0
- 2024/25
- Chesterfield2 - 1Newport CountyLeague TwoRegular Season - 36HT 2-1
- Newport County0 - 3ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 12HT 0-1
- 2017/18
- Chesterfield1 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10556

