Rochdale vs Port Vale — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rochdale tiếp đón Port Vale trên sân Spotland Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Rochdale đang đứng thứ 19 với 3 điểm, trong khi Port Vale xếp thứ 24 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rochdale thắng 2 trận, Port Vale thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Rochdale
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Port Vale
Port Vale — 5 trận sân khách gần nhất
WLLWL
- Stockport County1 - 2Port ValeLeague OneRegular Season - 43HT 0-2
- Plymouth2 - 1Port ValeLeague OneRegular Season - 45HT 1-1
- Cardiff1 - 0Port ValeLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Peterborough1 - 3Port ValeLeague OneRegular Season - 36HT 1-2
- Chelsea7 - 0Port ValeFA CupQuarter-finalsHT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Rochdale2 - 3Port ValeFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 2-1
- 2021/22
- Rochdale1 - 1Port ValeLeague TwoRegular Season - 24HT 0-1
- Port Vale1 - 0RochdaleEFL TrophyGroup Stage - 6HT 0-0
- Port Vale2 - 3RochdaleLeague TwoRegular Season - 6HT 1-1
- 2020/21
- Port Vale2 - 1RochdaleFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10543

