Grimsby vs Oldham — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Grimsby tiếp đón Oldham trên sân Blundell Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Grimsby đang đứng thứ 11 với 6 điểm, trong khi Oldham xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Grimsby thắng 1 trận, Oldham thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
0.80
So sánh phong độ
Grimsby
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Oldham
WLWDL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Grimsby
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Oldham
Oldham — 5 trận sân khách gần nhất
LWLWW
- Shrewsbury1 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 43HT 1-0
- Colchester1 - 3OldhamLeague TwoRegular Season - 41HT 0-1
- Crewe2 - 1OldhamLeague TwoRegular Season - 40HT 1-1
- Chesterfield0 - 3OldhamLeague TwoRegular Season - 38HT 0-2
- Tranmere1 - 3OldhamLeague TwoRegular Season - 36HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Oldham1 - 0GrimsbyLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
- Grimsby0 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 22HT 0-0
- 2020/21
- Oldham1 - 2GrimsbyLeague TwoRegular Season - 44HT 1-1
- Grimsby0 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 21HT 0-0
- 2019/20
- Grimsby0 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 46HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10541

