Colchester vs Crawley Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Colchester gặp Crawley Town vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Colchester đang đứng thứ 20 với 11 điểm, trong khi Crawley Town xếp thứ 24 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Colchester thắng 0 trận, Crawley Town thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Colchester
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Crawley Town
LWWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Colchester
Crawley Town
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Colchester
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Crawley Town
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Colchester0 - 0Crawley TownLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
- Crawley Town1 - 1ColchesterLeague TwoRegular Season - 22HT 1-1
- 2023/24
- Crawley Town2 - 3ColchesterLeague TwoRegular Season - 44HT 1-2
- Colchester1 - 2Crawley TownLeague TwoRegular Season - 21HT 0-1
- 2022/23
- Crawley Town0 - 0ColchesterLeague TwoRegular Season - 43HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +6 | 22 | |
| 2 | 9 | +10 | 21 | |
| 3 | 11 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 16 | |
| 5 | 10 | +6 | 16 | |
| 6 | 11 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | -3 | 15 | |
| 9 | 11 | -3 | 15 | |
| 10 | 11 | +1 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 11 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | -5 | 14 | |
| 15 | 11 | 0 | 13 | |
| 16 | 11 | 0 | 13 | |
| 17 | 11 | -1 | 12 | |
| 18 | 11 | -5 | 12 | |
| 19 | 10 | -1 | 11 | |
| 20 | 10 | -3 | 11 | |
| 21 | 9 | -4 | 11 | |
| 22 | 9 | -1 | 10 | |
| 23 | 11 | -6 | 10 | |
| 24 | 9 | -8 | 5 |
10551

