Swindon Town vs Tranmere — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Swindon Town tiếp đón Tranmere trên sân County Ground vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Swindon Town đang đứng thứ 18 với 12 điểm, trong khi Tranmere xếp thứ 17 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Swindon Town thắng 3 trận, Tranmere thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Swindon Town
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Tranmere
Swindon Town — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLDL
- Swindon Town2 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 42HT 0-0
- Swindon Town1 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 40HT 1-0
- Swindon Town1 - 2Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 37HT 0-1
- Swindon Town1 - 1Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 35HT 0-1
- Swindon Town1 - 2CreweLeague TwoRegular Season - 34HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Tranmere0 - 1Swindon TownLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
- Swindon Town2 - 1TranmereLeague TwoRegular Season - 15HT 0-0
- 2024/25
- Swindon Town3 - 1TranmereLeague TwoRegular Season - 29HT 0-1
- Tranmere1 - 1Swindon TownLeague TwoRegular Season - 9HT 1-0
- 2023/24
- Swindon Town3 - 1TranmereLeague TwoRegular Season - 29HT 2-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +6 | 22 | |
| 2 | 9 | +10 | 21 | |
| 3 | 11 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 16 | |
| 5 | 10 | +6 | 16 | |
| 6 | 11 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | -3 | 15 | |
| 9 | 11 | -3 | 15 | |
| 10 | 11 | +1 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 11 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | -5 | 14 | |
| 15 | 11 | 0 | 13 | |
| 16 | 11 | 0 | 13 | |
| 17 | 11 | -1 | 12 | |
| 18 | 11 | -5 | 12 | |
| 19 | 10 | -1 | 11 | |
| 20 | 10 | -3 | 11 | |
| 21 | 9 | -4 | 11 | |
| 22 | 9 | -1 | 10 | |
| 23 | 11 | -6 | 10 | |
| 24 | 9 | -8 | 5 |
10570

