Oldham vs Bristol Rovers — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Oldham tiếp đón Bristol Rovers trên sân Boundary Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Oldham đang đứng thứ 5 với 7 điểm, trong khi Bristol Rovers xếp thứ 1 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Oldham thắng 3 trận, Bristol Rovers thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Oldham
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Bristol Rovers
Bristol Rovers — 5 trận sân khách gần nhất
WWLWD
- Harrogate Town2 - 3Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Gillingham1 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 39HT 1-0
- Bromley1 - 0Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 37HT 1-0
- Barrow0 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 25HT 0-1
- Swindon Town1 - 1Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 35HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Oldham2 - 0Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 33HT 1-0
- Bristol Rovers0 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 4HT 0-0
- 2021/22
- Oldham2 - 1Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 31HT 2-1
- Bristol Rovers1 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 3HT 1-0
- 2017/18
- Oldham1 - 1Bristol RoversLeague OneRegular Season - 25HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10528

