Fleetwood Town vs Accrington ST — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fleetwood Town tiếp đón Accrington ST trên sân Highbury Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Fleetwood Town đang đứng thứ 6 với 9 điểm, trong khi Accrington ST xếp thứ 19 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fleetwood Town thắng 1 trận, Accrington ST thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Fleetwood Town
Accrington ST
Fleetwood Town
Accrington ST
Xu hướng trận đấu
Accrington ST — 5 trận sân khách gần nhất
- Colchester2 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 25HT 1-1
- Gillingham2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Bristol Rovers2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 40HT 1-0
- Barrow0 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
- Bromley2 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 35HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Accrington ST1 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 43HT 0-1
- Fleetwood Town2 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 14HT 0-1
- Fleetwood Town2 - 2Accrington STEFL TrophyNorthern - 1HT 1-2
- 2024/25
- Accrington ST1 - 4Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 40HT 0-1
- Fleetwood Town1 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 20HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | -5 | 2 |
10549

