Crewe vs Grimsby — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Crewe tiếp đón Grimsby trên sân Alexandra Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Crewe đang đứng thứ 4 với 8 điểm, trong khi Grimsby xếp thứ 11 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Crewe thắng 3 trận, Grimsby thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Crewe
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Grimsby
WLWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Crewe
Grimsby
6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Crewe
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Grimsby
Grimsby — 5 trận sân khách gần nhất
LWLW
- Chesterfield2 - 1GrimsbyLeague TwoRegular Season - 40HT 2-1
- Crawley Town0 - 2GrimsbyLeague TwoRegular Season - 42HT 0-2
- Oldham1 - 0GrimsbyLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
- Notts County0 - 1GrimsbyLeague TwoRegular Season - 35HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Grimsby3 - 2CreweLeague TwoRegular Season - 43HT 1-0
- Crewe3 - 2GrimsbyLeague TwoRegular Season - 14HT 2-2
- 2024/25
- Crewe2 - 0GrimsbyLeague TwoRegular Season - 40HT 1-0
- Grimsby0 - 2CreweLeague TwoRegular Season - 20HT 0-0
- 2023/24
- Crewe0 - 3GrimsbyLeague TwoRegular Season - 44HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10554

