Tranmere vs Colchester — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tranmere tiếp đón Colchester trên sân Prenton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Tranmere đang đứng thứ 4 với 9 điểm, trong khi Colchester xếp thứ 12 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Tranmere thắng 1 trận, Colchester thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Tranmere
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Colchester
Tranmere — 5 trận sân nhà gần nhất
LLLL
- Tranmere0 - 1ColchesterLeague TwoRegular Season - 42HT 0-0
- Tranmere0 - 1Swindon TownLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
- Tranmere0 - 3Harrogate TownLeague TwoRegular Season - 38HT 0-3
- Tranmere1 - 3OldhamLeague TwoRegular Season - 36HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Tranmere0 - 1ColchesterLeague TwoRegular Season - 42HT 0-0
- Colchester1 - 1TranmereLeague TwoRegular Season - 1HT 0-1
- 2024/25
- Tranmere1 - 3ColchesterLeague TwoRegular Season - 30HT 0-2
- Colchester3 - 0TranmereLeague TwoRegular Season - 7HT 2-0
- 2023/24
- Tranmere1 - 1ColchesterLeague TwoRegular Season - 42HT 1-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | -5 | 2 |
10550

