Crawley Town vs Fleetwood Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Crawley Town tiếp đón Fleetwood Town trên sân The Broadfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Crawley Town đang đứng thứ 17 với 4 điểm, trong khi Fleetwood Town xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Crawley Town thắng 4 trận, Fleetwood Town thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Crawley Town
Fleetwood Town
Crawley Town
Fleetwood Town
Xu hướng trận đấu
Fleetwood Town — 5 trận sân khách gần nhất
- Accrington ST1 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 43HT 0-1
- Bristol Rovers1 - 0Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
- Swindon Town1 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 40HT 1-0
- Grimsby1 - 0Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
- Gillingham1 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 36HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Fleetwood Town1 - 0Crawley TownLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
- Crawley Town2 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 15HT 1-0
- 2019/20
- Crawley Town1 - 2Fleetwood TownFA Cup2nd RoundHT 1-1
- 2014/15
- Fleetwood Town1 - 0Crawley TownLeague OneRegular Season - 27HT 1-0
- Crawley Town1 - 0Fleetwood TownLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10530

