Accrington ST vs Salford City — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Accrington ST tiếp đón Salford City trên sân The Wham Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Accrington ST đang đứng thứ 23 với 2 điểm, trong khi Salford City xếp thứ 20 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Accrington ST thắng 3 trận, Salford City thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Accrington ST
Salford City
Accrington ST
Salford City
Xu hướng trận đấu
Salford City — 5 trận sân khách gần nhất
- Crewe1 - 0Salford CityLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Cambridge United1 - 0Salford CityLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
- Harrogate Town0 - 1Salford CityLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
- Grimsby3 - 1Salford CityLeague TwoRegular Season - 26HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Accrington ST1 - 0Salford CityLeague TwoRegular Season - 31HT 1-0
- Salford City2 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 3HT 2-0
- 2024/25
- Salford City1 - 2Accrington STLeague TwoRegular Season - 43HT 0-1
- Accrington ST0 - 2Salford CityLeague TwoRegular Season - 21HT 0-0
- 2023/24
- Accrington ST3 - 0Salford CityLeague TwoRegular Season - 26HT 3-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10616

