Grimsby vs York — League Two
Phân tích AI trước trận
Ở trận Grimsby – York, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Grimsby tiếp đón York trên sân Blundell Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Grimsby đang đứng thứ 17 với 14 điểm, trong khi York xếp thứ 6 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Grimsby thắng 2 trận, York thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Grimsby, 45% hòa và 45% cho York. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Grimsby — 5 trận sân nhà gần nhất
- Grimsby2 - 0Crawley TownLeague TwoRegular Season - 7HT 2-0
- Grimsby2 - 0Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 6HT 2-0
- Grimsby2 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 3HT 1-1
- Grimsby1 - 0Exeter CityLeague TwoRegular Season - 1HT 1-0
- Grimsby1 - 3BlackpoolLeague CupRound of 128HT 0-1
Các trận trước
4 trận- 2024/25
- York2 - 1GrimsbyFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-1
- 2011/12
- Grimsby2 - 3YorkNational LeagueRegular Season - 34HT 0-1
- Grimsby0 - 1YorkFA Trophy4th RoundHT 0-0
- York2 - 1GrimsbyNational LeagueRegular Season - 16HT 1-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +7 | 25 | |
| 2 | 10 | +8 | 21 | |
| 3 | 12 | +4 | 21 | |
| 4 | 11 | +9 | 19 | |
| 5 | 12 | -1 | 18 | |
| 6 | 11 | +6 | 17 | |
| 7 | 12 | +3 | 17 | |
| 8 | 12 | -4 | 17 | |
| 9 | 12 | +2 | 16 | |
| 10 | 12 | +2 | 16 | |
| 11 | 12 | +1 | 15 | |
| 12 | 12 | +1 | 15 | |
| 13 | 12 | 0 | 15 | |
| 14 | 12 | -2 | 15 | |
| 15 | 12 | -3 | 15 | |
| 16 | 12 | -4 | 15 | |
| 17 | 12 | 0 | 14 | |
| 18 | 12 | -1 | 14 | |
| 19 | 11 | -3 | 12 | |
| 20 | 10 | -4 | 12 | |
| 21 | 11 | -4 | 11 | |
| 22 | 12 | -6 | 11 | |
| 23 | 10 | -2 | 10 | |
| 24 | 10 | -9 | 5 |
10601

