Port Vale vs Rochdale — League Two
Phân tích AI trước trận
Ở trận Port Vale – Rochdale, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Port Vale tiếp đón Rochdale trên sân Vale Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Port Vale đang đứng thứ 21 với 11 điểm, trong khi Rochdale xếp thứ 13 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Port Vale thắng 2 trận, Rochdale thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Port Vale, 45% hòa và 10% cho Rochdale. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Port Vale — 5 trận sân nhà gần nhất
- Port Vale0 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 46HT 0-1
- Port Vale0 - 0WiganLeague OneRegular Season - 44HT 0-0
- Port Vale0 - 0BarnsleyLeague OneRegular Season - 25HT 0-0
- Port Vale1 - 0RotherhamLeague OneRegular Season - 42HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Rochdale2 - 3Port ValeFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 2-1
- 2021/22
- Rochdale1 - 1Port ValeLeague TwoRegular Season - 24HT 0-1
- Port Vale1 - 0RochdaleEFL TrophyGroup Stage - 6HT 0-0
- Port Vale2 - 3RochdaleLeague TwoRegular Season - 6HT 1-1
- 2020/21
- Port Vale2 - 1RochdaleFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +6 | 22 | |
| 2 | 9 | +10 | 21 | |
| 3 | 11 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 16 | |
| 5 | 10 | +6 | 16 | |
| 6 | 11 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | -3 | 15 | |
| 9 | 11 | -3 | 15 | |
| 10 | 11 | +1 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 11 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | -5 | 14 | |
| 15 | 11 | 0 | 13 | |
| 16 | 11 | 0 | 13 | |
| 17 | 11 | -1 | 12 | |
| 18 | 11 | -5 | 12 | |
| 19 | 10 | -1 | 11 | |
| 20 | 10 | -3 | 11 | |
| 21 | 9 | -4 | 11 | |
| 22 | 9 | -1 | 10 | |
| 23 | 11 | -6 | 10 | |
| 24 | 9 | -8 | 5 |
10532

