Rotherham vs Gillingham — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rotherham tiếp đón Gillingham trên sân Aesseal New York Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Rotherham đang đứng thứ 13 với 5 điểm, trong khi Gillingham xếp thứ 21 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rotherham thắng 1 trận, Gillingham thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Rotherham
Trung bình bàn hiệp 11.75
Trận giữ sạch lưới0Gillingham
Rotherham — 5 trận sân nhà gần nhất
DLLD
- Rotherham1 - 1ReadingLeague OneRegular Season - 45HT 1-0
- Rotherham0 - 2LutonLeague OneRegular Season - 40HT 0-2
- Rotherham1 - 3BarnsleyLeague OneRegular Season - 43HT 0-1
- Rotherham0 - 0StevenageLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Gillingham0 - 2RotherhamLeague OneRegular Season - 46HT 0-1
- Rotherham5 - 1GillinghamLeague OneRegular Season - 21HT 2-1
- 2019/20
- Rotherham0 - 0GillinghamLeague OneRegular Season - 40HT 0-0
- Gillingham0 - 3RotherhamLeague OneRegular Season - 17HT 0-2
- 2017/18
- Gillingham0 - 1RotherhamLeague OneRegular Season - 36HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10539

