Crawley Town vs Barnet — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Crawley Town
LLLLD
TB điểm0.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.60
Hiệu số-8
Barnet
DDDWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Crawley Town
1 Ghi bàn
Barnet
8 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Crawley Town
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Barnet
Crawley Town — 5 trận sân nhà gần nhất
LLL
- Crawley Town1 - 3CheltenhamLeague TwoRegular Season - 6HT 1-2
- Crawley Town0 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 3HT 0-2
- Crawley Town0 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 1HT 0-0
Barnet — 5 trận sân khách gần nhất
DDWL
- Chesterfield3 - 3BarnetLeague TwoRegular Season - 5HT 1-2
- Exeter City1 - 1BarnetLeague TwoRegular Season - 4HT 0-0
- Shrewsbury1 - 3BarnetLeague TwoRegular Season - 2HT 1-1
- Cambridge United2 - 1BarnetLeague CupRound of 128HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Crawley Town1 - 1BarnetLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
- Barnet2 - 1Crawley TownLeague TwoRegular Season - 24HT 1-1
- 2017/18
- Crawley Town2 - 0BarnetLeague TwoRegular Season - 28HT 0-0
- Barnet1 - 2Crawley TownLeague TwoRegular Season - 9HT 0-0
- 2016/17
- Barnet2 - 2Crawley TownLeague TwoRegular Season - 36HT 1-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +6 | 22 | |
| 2 | 9 | +10 | 21 | |
| 3 | 11 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 16 | |
| 5 | 10 | +6 | 16 | |
| 6 | 11 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | -3 | 15 | |
| 9 | 11 | -3 | 15 | |
| 10 | 11 | +1 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 11 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | -5 | 14 | |
| 15 | 11 | 0 | 13 | |
| 16 | 11 | 0 | 13 | |
| 17 | 11 | -1 | 12 | |
| 18 | 11 | -5 | 12 | |
| 19 | 10 | -1 | 11 | |
| 20 | 10 | -3 | 11 | |
| 21 | 9 | -4 | 11 | |
| 22 | 9 | -1 | 10 | |
| 23 | 11 | -6 | 10 | |
| 24 | 9 | -8 | 5 |
10558

