Fleetwood Town vs Rochdale — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fleetwood Town tiếp đón Rochdale trên sân Highbury Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Fleetwood Town đang đứng thứ 12 với 6 điểm, trong khi Rochdale xếp thứ 19 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fleetwood Town thắng 2 trận, Rochdale thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Fleetwood Town
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Rochdale
Fleetwood Town — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLWD
- Fleetwood Town1 - 1Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 46HT 1-1
- Fleetwood Town1 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 44HT 0-0
- Fleetwood Town2 - 5BarnetLeague TwoRegular Season - 42HT 0-1
- Fleetwood Town1 - 0Crawley TownLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
- Fleetwood Town0 - 0TranmereLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Fleetwood Town1 - 1RochdaleFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-1
- 2021/22
- Rochdale3 - 3Fleetwood TownFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2020/21
- Fleetwood Town1 - 0RochdaleLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Rochdale2 - 1Fleetwood TownLeague OneRegular Season - 4HT 1-0
- 2019/20
- Rochdale2 - 3Fleetwood TownLeague OneRegular Season - 23HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10532

